sinh tư

  1. (anat.) quadrijumeaux.
    • Củ não sinh tư
      tubercules quadrijumeaux
    • trẻ sinh tư
      quadruplés.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sinh tư"

sinh tư
Gia đình họ vừa đón nhận một cặp sinh tư khỏe mạnh.